Một số loại rau củ giàu dinh dưỡng cho trẻ

Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn 03 loại rau, củ giàu dinh dưỡng, rất tốt cho sự phát triển của trẻ.

1. BẮP CẢI XANH

Bắp cải là loại rau rất quen thuộc và thường xuất hiện nhiều vào mùa đông. Bắp cải xanh được mệnh danh là “thầy thuốc của người nghèo” bởi nó có rất nhiều công dụng khác nhau trong việc hỗ trợ điều trị và phòng bệnh ở trẻ nhỏ.

bc
Bắp cải xanh được mệnh danh là “thầy thuốc của người nghèo”

Nếu các bậc cha mẹ đang đau đầu tìm cách làm sao cho con ăn ngon, ăn khỏe mà vẫn đủ chất thì bắp cải xanh là loại rau đầu bảng cho trẻ em.

1.1. LỢI ÍCH SỨC KHỎE CỦA BẮP CẢI XANH

TỐT CHO TIM MẠCH

Là thực phẩm có hàm lượng cholesterol là 0, bắp cải xanh còn có protein tác động giảm hàm lượng cholesterol xấu trong máu, giúp giảm các bệnh về tim mạch.
Bên cạnh đó hàm lượng kali có trong bắp cải cũng rất nhiều. Đây là chất có tác dụng điều hòa huyết áp, tốt cho tim mạch khi bé trưởng thành. Nhu cầu của trẻ từ 1 đến 3 tuổi là 3.000 mg kali/ ngày, trẻ 4 đến 8 tuổi là 3.800mg/ ngày. Trung bình 100g bắp cải xanh cung cấp khoảng 316gr kali.

GIÀU VITAMIN

100gr bắp cải xanh có:

  • Vitamin E: 0,1 mg. Trong khi nhu cầu của trẻ 1-3 tuổi cần khoảng 6 mg vitamin E, trẻ 4-8 tuổi cần khoảng 7 mg vitamin E mỗi ngày.
  • Vitamin A: 133 IU. Nhu cầu vitamin A của trẻ dưới 6 tháng tuổi là 65 mcg, 7-12 tháng tuổi là 80 mcg, 1-3 tuổi là 150 mcg, 4-8 tuổi là 200 mcg. Đây là loại vitamin có tác dụng trong việc bảo vệ làn da và đôi mắt của trẻ.
  • Vitamin B6 : 0,2 mg. Vitamin B6 cần thiết cho hoạt động trao đổi chất của cơ thể, hỗ trợ chức năng hoạt động của hệ miễn dịch và hệ thần kinh, đồng thời chuyển hóa amino acid và một số vitamin khác.
  • Lượng vitamin B6 trẻ cần mỗi ngày tùy thuộc vào độ tuổi, trong đó trẻ từ 7-12 tháng cần 300 mcg, trẻ từ 1-3 tuổi cần 500 mcg, trẻ 4-8 tuổi cần 600 mcg.

TỐT CHO NÃO
Bắp cải là loại rau quả cung cấp rất nhiều vitamin K, là chất giúp ổn định hệ thần kinh và sự tập trung của não bộ trẻ nhỏ.
Hàm lượng vitamin K trong 100g bắp cải xanh là 101.6 ug, trong khi nhu cầu mỗi ngày của trẻ 7-12 tháng là 2.5 mcg, trẻ 1-3 tuổi nhu cầu vitamin K là 30mcg, 4-8 tuổi là 55mcg.

CHỐNG VIÊM
Bắp cải có chất chống viêm vì nó có glutamine. Glutamine làm giảm tác dụng của các bệnh như viêm, kích ứng, dị ứng và các rối loạn về da thường gặp ở trẻ nhỏ.

THẢI ĐỘC CƠ THỂ
Bắp cải xanh là một trong những thực phẩm giàu vitamin C và sắt, tương đương với con số 32 mg vitamin C và 0.73mg sắt trong 100g bắp cải. Đây là những chất chống oxy hóa hiệu quả, hỗ trợ tốt cho xương, tăng cường sự phát triển của tế bào. Ngoài ra bắp cải xanh còn có tác dụng giải độc cho cơ thể, mang lại nhiều lợi ích cho gan của trẻ nhỏ.

1.2. NHỮNG MÓN ĂN ĐƠN GIẢN TỪ BẮP CẢI XANH

Bắp cải xanh là một món ăn phổ biến và rất dễ để đưa vào thực đơn hàng ngày của trẻ. Đối với những trẻ đã có hệ tiêu hóa ổn định, mẹ có thể chế biến bắp cải thành nhiều món như canh bắp cải nấu sườn hay bắp cải xào thịt đều rất bổ dưỡng cho bé.
Ngoài ra, các bố mẹ có thể tham khảo thêm một số món ngon, đơn giản dễ làm sau đây:

SÚP BẮP CẢI
Cách làm súp bắp cải rất đơn giản, bắp cải bổ tư, bỏ lõi, thái vuông 3cm, hành thái miếng cau, củ cải, cà rốt bổ tư, thái mỏng, khoai tây thái miếng. Sau đó, cho tất cả các loại rau vào nồi súp. Nêm gia vị và nấu thêm chút nữa cho tới khi tất cả chín, tắt bếp

BẮP CẢI CUỘN THỊT
Để làm được bắp cải cuộn thịt, các mẹ cần chuẩn bị ¼ bắp cải xanh, 250g thịt nạc băm, gia vị. Bắp cải sau khi tách từng lá mẹ nên rửa sạch. Đun nước sôi chần qua lá bắp cải cho mềm rồi để ráo nước. Mẹ cho thịt vào lá bắp cải, lấy lá hành buộc lại. Sau đó cho vào nồi hấp khoảng 15-20 phút là món ăn đã hoàn thành.

1.3. HÀM LƯỢNG DINH DƯỠNG TRONG 100GRAM BẮP CẢI XANH

  • Calo: 25
  •  Chất béo: 0 g
  •  Cholesterol: 0 mg
  •  Natri: 18 mg
  •  Tinh bột: 5 g
  •  Chất xơ: 2 g
  •  Protein: 1 g
  •  Vitamin A: 133 IU
  •  Vitamin C: 32 mg
  •  Vitamin K; 67,6 mcg
  •  Can xi: 47 mg
  •  Sắt: 1 mg

2. SIÊU THỰC PHẨM KHOAI TÂY: “ÔNG HOÀNG” RAU CỦ CHO BÉ ĂN DẶM

Khoai tây là một trong những loại rau củ phổ biến nhất mà chúng ta đều có thể tìm thấy ở bất kì nơi nào trên thế giới. Đây là nguồn thực phẩm xuất hiện trong hầu hết các bữa ăn của chúng ta và cũng là loại cây có sản lượng thu hoạch đứng thứ 4 trên thế giới.

Theo Hiệp Hội Nhi Khoa Hoa Kỳ: Cho bé ăn khoai tây với lượng vừa phải sẽ đem lại nhiều lợi ích về tiêu hóa lẫn tăng cường miễn dịch. Những thông tin thú vị về hàm lượng dinh dưỡng của khoai tây cung cấp trong bài viết hôm nay sẽ khiến nhiều mẹ bất ngờ, chúng mình cùng theo dõi nhé.

2.1. HÀM LƯỢNG DINH DƯỠNG VÀ GIÁ TRỊ CỦA KHOAI TÂY

Khoai tây là một trong các thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao đối với trẻ nhỏ, có mùi vị dễ ăn và dễ kết hợp, chế biến thành nhiều món ăn các bé thích thú. Khoai tây cung cấp một lượng lớn chất dinh dưỡng giúp trẻ phát triển toàn diện như: carbohydrate, kali, canxi, protein, chất béo, đạm và các loại vitamin, cụ thể là:

  • Hàm lượng KALI trong khoai tây rất cao, chất này có tác dụng điều hòa huyết áp, tốt cho tim mạch và khi trẻ trưởng thành. Bên cạnh đó, Kali còn có khả năng giảm nguy cơ loãng xương. Nhu cầu của trẻ từ 1 đến 3 tuổi là 3.000 mg kali/ngày, trẻ 4 đến 8 tuổi là 3.800 mg/ngày. Khoai tây là 1 trong 10 thực phẩm giàu kali nhất, nhiều hơn cả bông cải xanh, chuối và cà chua… 100g khoai tây trung bình cung cấp khoảng 379mg kali.
  • Thêm vào đó, hàm lượng VITAMIN C của khoai tây cũng khá cao. Vitamin C thường được xem là hữu hiệu trong việc tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ. 100gr khoai tây chứa đến 13gram vitamin C trong khi trẻ từ 1-3 tuổi chỉ cần khoảng 15 gram vitamin C mỗi ngày, trẻ 4-8 là 25mg. Như vậy chỉ với 100g khoai tây bé đã có nạp đủ đến một phần hai lượng vitamin C mình cần mỗi ngày.
  • ĐỒNG là một vi chất rất quan trọng đối với sức khỏe của trẻ, giúp bảo vệ cơ tim và tăng cường khả năng miễn dịch. Nó còn tham gia vào việc tạo xương, răng, giúp trẻ có một hệ xương vững chắc và khỏe mạnh. Trong khoai tây chứa hàm lượng đồng rất cao (100g khoai tây cung cấp đến 230g đồng).
  • MAGIE là khoáng chất cần thiết cho sự phát triển thể lực và trí tuệ của trẻ. Thiếu magiê trẻ sẽ chậm lớn, hệ thống thần kinh hoạt động không được điều hoà. Ngoài ra còn có các hiện tượng nguy hiểm như buồn nôn, chán ăn, mất ngủ, mệt mỏi, đau nhức, run rẩy, co giật tay chân. Nếu nồng độ magiê trong máu giảm nặng, sẽ có triệu chứng yếu liệt cơ, co giật, tăng kích thích, dẫn đến hạ đường huyết, hôn mê. Đặc biệt trong khoai tây chứa hàm lượng magie khá cao, chiếm 32g trong 100g khoai tây.

Theo khuyến cáo của Viện dinh dưỡng Quốc Gia, nhu cầu magiê trong một ngày (mg/ngày) của trẻ nhỏ như sau: Trẻ dưới 6 tháng tuổi: 36mg; Trẻ 6 – 12 tháng tuổi: 54mg; Trẻ 1 – 3 tuổi: 65mg; Trẻ 4 – 6 tuổi: 76mg; Trẻ 7 – 9 tuổi: 100mg

2.2. CÁC MÓN ĂN ĐƠN GIẢN TỪ KHOAI TÂY

Với hàm lượng chất dinh dưỡng cao, cùng rất nhiều vitamin và khoáng chất khác, khoai tây phù hợp cho tất cả các đối tượng, từ trẻ nhỏ đến người trưởng thành, người già. Tuy nhiên do khoai tây có hàm lượng calorie cao nên để an toàn bố mẹ nên cho trẻ ăn khoai tây từ khi bé 7 – 10 tháng tuổi nhé.
Ngoài những món “khoái khẩu” của trẻ nhỏ như: khoai tây chiên, nghiền, bạn có thể chế biến rất nhiều món ăn khác cho các bữa tiệc nhẹ như:

Súp khoai tây sữa

Khoai tây đem gọt vỏ, rửa sạch và hấp/luộc chín. Tiếp theo, mẹ pha sữa bột theo đúng tỷ lệ và cho khoai vào, sau đó bắc bếp đun với lửa nhỏ cho nhừ thêm. Tắt bếp, đổ khoai và sữa vào máy xay xay nhuyễn rồi cho bé thưởng thức.
Đây là món súp khoai tây cho bé ăn dặm mà mẹ không thể bỏ qua trong những ngày đầu trong hành trình ăn dặm.

Súp khoai tây phô mai

Khoai tây, cà rốt, mẹ gọt vỏ, thái miếng, hấp chín và tán nhuyễn. Thịt lợn, rửa sạch, thái nhỏ, xay nhuyễn cùng với chút nước. Đổ thịt lợn ra đun sôi, rồi mẹ cho khoai tây, cà rốt vào nấu cùng. Khi súp chín, tắt bếp, cho thêm phô mai vào trộn đều là mẹ đã có món súp khoai tây cho bé thưởng thức.
Bánh khoai tây que
Khoai tây gọt vỏ hấp chín, tán nhuyễn hoặc xay rồi cho bơ đã tan chảy, cà rốt, bột năng, trứng gà, ngò cắt nhỏ. Trộn đều hỗn hợp này lại với nhau và tạo hình thành những que dài. Làm nóng chảo dầu rồi dùng dao cho từng que vào chiên vàng giòn đều.

2.3. CÁCH CHỌN VÀ BẢO QUẢN KHOAI TÂY

Bố mẹ nên chọn loại khoai có vỏ màu vàng nâu nhạt. So với loại khoai vỏ trắng, loại khoai này mịn và bở hơn khi được hấp chín và dầm nhuyễn.
Cách bảo quản khoai tốt nhất là để khoai ở nơi khô, mát, tránh ánh nắng mặt trời. Tránh dự trữ khoai tây trong ngăn đá. Cũng không nên để khoai ở khu vực ẩm ướt vì như thế, nó sẽ dễ mọc mầm.

2.4. HÀM LƯỢNG DINH DƯỠNG CÓ TRONG 100G KHOAI TÂY

Calo: 87
Nước 77%
Protein 1,9g
Carbohydrate: 20,1g
Đường: 0,9g
Chất xơ: 1,8g
Chất béo: 0,1g
Omega 3: 0,01g
Omega 6: 0,03g
Vitamin C: 13mg
Vitamin E: 0,01mg
Vitamin B1: 0,11mg
Vitamin B2: 0,02mg
Vitamin B3: 1,44mg
Vitamin B5: 0,52mg
Vitamin B6: 0,3mg
Canxi: 5mg
Sắt: 0,31g
Magie: 32mg
Kali: 379mg

3. CỦ DỀN ĐỎ: SIÊU THỰC PHẨM GIÀU CHẤT XƠ, RẤT TỐT CHO TRẺ TÁO BÓN

Nói tới siêu thực phẩm, ít ai nghĩ tới củ dền đỏ nhưng trên thực tế, loại củ tròn tròn với màu sắc bắt mắt này lại có sức mạnh “đáng gờm”. Sức mạnh củ dền đỏ nằm ở hàm lượng nitrat, rất có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là khả năng làm giảm nguy cơ bị bệnh tim mạch.
Ngoài ra, củ dền đỏ cũng là nguồn cung dồi dào các loại vitamin như vitamin A, B1, B2, B6 và C

3.1. LỢI ÍCH SỨC KHỎE CỦ DỀN ĐỎ VỚI TRẺ NHỎ

CUNG CẤP NĂNG LƯỢNG

Củ dền đỏ là thực phẩm chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất. Trong 100gram củ dền đỏ nguyên chất có 4.9mg vitamin C, 33 IU vitamin A, 0.04mg vitamin E và 0,2 μg vitamin K, đây là những hợp chất rất cần thiết cho sự phát triển toàn diện của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Bên cạnh đó, lá và thân rau của củ dền còn chứa nhiều chất sắt hơn so với rau bina (hay còn gọi là rau chân vịt). Củ dền đỏ cũng chứa khá nhiều chất xơ.
Trong 100gr củ dền đỏ có chứa 2,8g chất xơ, đáp ứng 50% lượng chất xơ khuyến nghị một ngày cho trẻ dưới 5 tuổi. Theo Viện Nhi khoa Mỹ (AAP), lượng chất xơ mà trẻ cần hấp thu phụ thuộc vào từng độ tuổi khác nhau. Trẻ từ 1-3 tuổi là 19g/ngày, trẻ từ 4-8 tuổi là 25g/ ngày và trẻ từ 9-13 tuổi là 26g/ ngày.

HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ TÁO BÓN

Củ dền đỏ là loại thực phẩm có nhiều chất xơ nên rất phù hợp để làm món ăn chính trong chế độ ăn trong thời kì bé bị táo bón. Lợi ích to lớn của chất xơ với trẻ bị táo bón là kích thích khả năng hoạt động của ruột già, giúp nhuận tràng và tăng khả năng tiêu hóa, phòng chống táo bón ở trẻ nhỏ.
Đối với những bé thường xuyên bị táo bón, bố mẹ có thể cho bé ăn củ dền khoảng 1 lần một tuần, kết hợp với các loại rau khác để cải thiện tình trạng táo bón.

TRÁNH CÁC BỆNH VỀ HÔ HẤP

Không chỉ chứa nhiều chất chống oxy hóa, củ dền đỏ còn giàu lượng vitamin C. Vitamin C chiếm tới 4,9mg trong 100gr củ dền đỏ nguyên chất. Bên cạnh đó, vitamin C còn tăng cường khả năng miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh hen suyễn ở trẻ nhỏ.

GIẢM NGUY CƠ TIM MẠCH

Củ dền đỏ là nguồn thực phẩm dồi dào folate và betaine, đây là những khoáng chất giúp giảm lượng homocysteine (một chất có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim bằng cách gây viêm ra hiện tượng viêm động mạch) trong máu.

3.2. NHỮNG MÓN ĂN ĐƠN GIẢN, BỔ DƯỠNG TỪ CỦ DỀN ĐỎ

Củ dền với vị ngọt mát, màu sắc bắt mắt nên bố mẹ còn có thể chế biến thành nhiều món ngon hấp dẫn cho các bé.
Thời điểm thích hợp nhất để giới thiệu món củ dền đến bé là khi trẻ đã được 8 đến 10 tháng tuổi. Khi đó, hệ tiêu hóa của bé đã đủ khỏe để tiêu hóa được hầu hết các loại rau củ.

Lưu ý về lượng ăn: Củ dền được xếp vào nhóm rau củ có hàm lượng nitrate cao so với các loại rau củ khác. Theo Tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế thế giới và tổ chức Nông lương Thế giới, lượng tiêu thụ an toàn của nitrate đối với trẻ nhỏ là 93 mg/ngày và chỉ nên ăn 1-2 lần/ tuần. Vì hàm lượng nitrate trong củ dền đỏ khá cao, nếu ăn quá nhiều sẽ khiến bé khó thở, tím tái dẫn đến hiện tượng suy hô hấp.

HẤP/LUỘC: Với khả năng chế biến khá đơn giản, củ dền đỏ có thể được sử dụng với những bé ăn dặm chỉ huy (BLW). Bố mẹ có thể hấp hoặc luộc củ dền lên, sau đó thái dài cho bé thoải mái nhấm nháp nhé!

CỦ DỀN NGHIỀN

Để biến tấu hoặc đổi vị, bố mẹ có thể hấp rồi nghiền hoặc xay củ dền cùng một số nguyên liệu khác như khoai lang, khoai tây, thịt bò, thịt gà, hay táo, chuối, cà rốt…. Khi bé đã lớn hơn một chút và khả năng ăn thô tốt hơn, bố mẹ có thể giảm độ lỏng, chỉ nghiền củ dền rồi thêm một chút sữa, nước là được nhé.
CHÁO CỦ DỀN THỊT BÒ

Món cháo củ dền nấu thịt bò này thích hợp với những bé từ 8 tháng tuổi trở lên.
Nguyên liệu cần chuẩn bị là 20g củ dền, 20g khoai tây, 30g thịt bò, dầu ô liu. Mẹ rửa sạch khoai tây, củ dền và luộc sơ qua. Thịt bò sau khi được băm nhỏ, mẹ xào qua để thịt săn lại sau đó thêm nước vào ninh. Cuối cùng cho thịt bò, khoai tây và củ dền vào cháo ninh nhừ thì tắt bếp. Vậy là mẹ có món cháo củ dền cho bé ăn ngon lành rồi.

CHÁO TÔM CỦ DỀN

Nguyên liệu: 20g củ dền, 30g tôm bóc vỏ, dầu ăn và gia vị. Mẹ cho hỗn hợp tôm và củ dền vào máy xay xay nhuyễn. Sau đó cho tôm, củ dền vào cháo đun sôi. Khi cháo chín thì mẹ nêm thêm chút gia vị, chờ nguội là mẹ có thể cho bé thưởng thức.

3.3. HÀM LƯỢNG DINH DƯỠNG CÓ TRONG 100GRAM CỦ DỀN ĐỎ NGUYÊN CHẤT

Carbohydrate 9,56 g
Chất đạm 1,61 g
Tổng số chất béo 0,17 g
Cholesterol 0 mg
Chất xơ 2,80 g
Folates 109 μg
Niacin 0,334 mg
Axit Pantothenic 0,155 mg
Pyridoxin 0,067 mg
Riboflavin 0,057 mg
Thiamin 0,031 mg
Vitamin A 33 IU
Vitamin C 4,9 mg
Vitamin E 0,04 mg
Vitamin K 0,2 μg
Natri 78 mg
Kali 325 mg
Canxi 16 mg
Đồng 0,075 mg số
Sắt 0,80 mg
Magiê 23 mg
Mangan 0,329 mg
Kẽm 0,35 mg

Các mẹ hãy thêm những loại rau, củ này vào thực đơn cho bé yêu của mình nhé!

339 views